thiếp danh

Học thuật
Thân thiện
thiếp danh

Một người đàn ông đưa thiếp danh của mình cho đối tác.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Danh thiếp: Một tấm thẻ nhỏ, thường bằng giấy cứng, trên ghi tên, chức danh, địa chỉ thông tin liên lạc của một người, dùng để trao đổi khi gặp gỡ, làm quen hoặc trong công việc. Đây một từ cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy lịch sự đưa tấm thiếp danh của mình cho đối tác mới.
    • Trong các cuộc gặp chính thức ngày xưa, việc trao đổi thiếp danh một nghi thức quan trọng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc cổ điển: Từ "thiếp danh" thường xuất hiện trong các văn bản, câu chuyện bối cảnh lịch sử hoặc khi muốn diễn đạt một cách trang trọng, cổ kính.
    • Vị khách quý từ phương xa đến, trước tiên dâng lên tấm thiếp danh.
Biến thể từ gần giống
  • Danh thiếp (danh từ): Từ đồng nghĩa, phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại.
  • Card visit (danh từ, từ mượn): Cách gọi thông dụng khác trong giao tiếp hiện nay.
Từ đồng nghĩa
  • Danh thiếp: Thẻ nhỏ ghi thông tin cá nhân để giao dịch.
  • Card visit: Từ mượn tiếng Anh, cùng nghĩa với "danh thiếp".
Lưu ý
  • "Thiếp danh" một từ Hán Việt cổ, mang sắc thái trang trọng xưa . Trong giao tiếp văn viết tiếng Việt hiện đại, từ "danh thiếp" hoặc "card visit" được sử dụng phổ biến hơn rất nhiều.
thiếp danh

Một người đàn ông đưa thiếp danh của mình cho đối tác.

  1. Nh. Danh thiếp.